NEO C-Metro Series

                                      


Name: Cng tắc đơn, mặt ngang
Code: E3031H1 EBGS
Description:  
C đn LED
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3031H1 EBGS 10A, 1 Gang, 1-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc ngang mặt đơn, 1 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3031H1 EWWW 10A, 1 Gang, 1-Way Switch with LED, White Cng tắc ngang, mặt đơn, 1 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
E3031H2 EBGS 10A, 1 Gang, 2-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc ngang, mặt đơn, 2 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3031H2 EWWW 10A, 1 Gang, 2-Way Switch with LED, White Cng tắc ngang, mặt đơn, 2 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc đi, mặt ngang
Code: E3032H2 EWWW
Description:  
C đn LED
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3032H1 EBGS 10A, 2 Gang, 1-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc ngang mặt đi, 1 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3032H1 EWWW 10A, 2 Gang, 1-Way Switch with LED, White Cng tắc ngang, mặt đi, 1 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
E3032H2 EBGS 10A, 2 Gang, 2-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc ngang, mặt đi, 2 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3032H2 EWWW 10A, 2 Gang, 2-Way Switch with LED, White Cng tắc ngang, mặt đi, 2 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc ba, mặt ngang
Code: E3033H1 EBGS
Description:  
C đn LED
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3033H1 EBGS 10A, 3 Gang, 1-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc ngang mặt ba, 1 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3033H1 EWWW 10A, 3 Gang, 1-Way Switch with LED, White Cng tắc ngang, mặt ba, 1 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
E3033H2 EBGS 10A, 3 Gang, 2-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc ngang, mặt ba, 2 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3033H2 EWWW 10A, 3 Gang, 2-Way Switch with LED, White Cng tắc ngang, mặt ba, 2 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc bốn, mặt ngang
Code: E3034H1 EWWW
Description:  
C đn LED
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3034H1 EBGS 10A, 4 Gang, 1-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc ngang mặt bốn, 1 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3034H1 EWWW 10A, 4 Gang, 1-Way Switch with LED, White Cng tắc ngang, mặt bốn, 1 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
E3034H2 EBGS 10A, 4 Gang, 2-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc ngang, mặt bốn, 2 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3034H2 EWWW 10A, 4 Gang, 2-Way Switch with LED, White Cng tắc ngang, mặt bốn, 2 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc đơn, mặt ngang
Code: E3031H1 FGGS
Description:  
C dạ quang
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3031H1 FGGS 10A, 1 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc ngang mặt đơn, 1 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3031H1 FWWW 10A, 1 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, White Cng tắc ngang, mặt đơn, 1 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
E3031H2 FGGS 10A, 1 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc ngang, mặt đơn, 2 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3031H2 FWWW 10A, 1 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent, White Cng tắc ngang, mặt đơn, 2 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc đi, mặt ngang
Code: E3032H1 FWWW
Description:  
C dạ quang
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3032H1 FGGS 10A, 2 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc ngang mặt đi, 1 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3032H1 FWWW 10A, 2 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, White Cng tắc ngang, mặt đi, 1 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
E3032H2 FGGS 10A, 2 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc ngang, mặt đi, 2 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3032H2 FWWW 10A, 2 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent, White Cng tắc ngang, mặt đi, 2 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc ba, mặt ngang
Code: E3033H1 FGGS
Description:  
C dạ quang
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3033H1 FGGS 10A, 3 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc ngang mặt ba, 1 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3033H1 FWWW 10A, 3 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, White Cng tắc ngang, mặt ba, 1 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
E3033H2 FGGS 10A, 3 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc ngang, mặt ba, 2 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3033H2 FWWW 10A, 3 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent, White Cng tắc ngang, mặt ba, 2 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc bốn, mặt ngang
Code: E3034H1 FWWW
Description:  
C dạ quang
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3034H1 FGGS 10A, 4 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc ngang mặt bốn, 1 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3034H1 FWWW 10A, 4 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, White Cng tắc ngang, mặt bốn, 1 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
E3034H2 FGGS 10A, 4 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc ngang, mặt bốn, 2 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3034H2 FWWW 10A, 4 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent, White Cng tắc ngang, mặt bốn, 2 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc đơn, mặt đứng
Code: E3031V1 EBGS
Description:  
C đn LED
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3031V1 EBGS 10A, 1 Gang, 1-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc đứng mặt đơn, 1 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3031V1 EWWW 10A, 1 Gang, 1-Way Switch with LED, White Cng tắc đứng, mặt đơn, 1 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
E3031V2 EBGS 10A, 1 Gang, 2-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc đứng, mặt đơn, 2 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3031V2 EWWW 10A, 1 Gang, 2-Way Switch with LED, White Cng tắc đứng, mặt đơn, 2 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc đi, mặt đứng
Code: E3032V1 EWWW
Description:  
C đn LED
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3032V1 EBGS 10A, 2 Gang, 1-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc đứng mặt đi, 1 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3032V1 EWWW 10A, 2 Gang, 1-Way Switch with LED, White Cng tắc đứng, mặt đi, 1 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
E3032V2 EBGS 10A, 2 Gang, 2-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc đứng, mặt đi, 2 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3032V2 EWWW 10A, 2 Gang, 2-Way Switch with LED, White Cng tắc đứng, mặt đi, 2 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc ba, mặt đứng
Code: E3033V1 EBGS
Description:  
C đn LED
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3033V1 EBGS 10A, 3 Gang, 1-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc đứng mặt ba, 1 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3033V1 EWWW 10A, 3 Gang, 1-Way Switch with LED, White Cng tắc đứng, mặt ba, 1 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
E3033V2 EBGS 10A, 3 Gang, 2-Way Switch with LED, Grey Silver Cng tắc đứng, mặt ba, 2 chiều, 10A, c đn LED xanh, mu xm bạc
E3033V2 EWWW 10A, 3 Gang, 2-Way Switch with LED, White Cng tắc đứng, mặt ba, 2 chiều, 10A, c đn LED trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc đơn, mặt đứng
Code: E3031V1 FGGS
Description:  
C dạ quang
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3031V1 FGGS 10A, 1 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc đứng mặt đơn, 1 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3031V1 FWWW 10A, 1 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent,, White Cng tắc đứng, mặt đơn, 1 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
E3031V2 FGGS 10A, 1 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent,, Grey Silver Cng tắc đứng, mặt đơn, 2 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3031V2 FWWW 10A, 1 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent,, White Cng tắc đứng, mặt đơn, 2 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc đi, mặt đứng
Code: E3032V1 FWWW
Description:  
C dạ quang
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3032V1 FGGS 10A, 2 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc đứng mặt đi, 1 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3032V1 FWWW 10A, 2 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent,, White Cng tắc đứng, mặt đi, 1 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
E3032V2 FGGS 10A, 2 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent,, Grey Silver Cng tắc đứng, mặt đi, 2 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3032V2 FWWW 10A, 2 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent,, White Cng tắc đứng, mặt đi, 2 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc ba, mặt đứng
Code: E3033V1 FGGS
Description:  
C dạ quang
 
Cat.No./M sản phẩm

Discription

Diễn giải

E3033V1 FGGS 10A, 3 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent, Grey Silver Cng tắc đứng mặt ba, 1 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3033V1 FWWW 10A, 3 Gang, 1-Way Switch with Fluorescent,, White Cng tắc đứng, mặt ba, 1 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
E3033V2 FGGS 10A, 3 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent,, Grey Silver Cng tắc đứng, mặt ba, 2 chiều, 10A, c dạ quang xanh, mu xm bạc
E3033V2 FWWW 10A, 3 Gang, 2-Way Switch with Fluorescent,, White Cng tắc đứng, mặt ba, 2 chiều, 10A, c dạ quang trắng, mu trắng
 
Name: Cng tắc chung mặt ngang
Code: E3031HBP GS
Description:  
 
 
 
Cat.No./M sản phẩm Discription Diễn giải
E3031HBP GS 4A, 1 Way Bell Press Switch, Horizontal, Grey Silver Cng tắc chung ngang, 1 chiều, 4A, mu xm bạc
E3031HBP WW 4A, 1 Way Bell Press Switch, Horizontal, White Cng tắc chung ngang, 1 chiều, 4A, mu trắng
 

 
Name: Cng tắc chung mặt ngang
Code: E3031HBP GS
Description:  
 
 
 
Cat.No./M sản phẩm Discription Diễn giải
E3031HBP GS 4A, 1 Way Bell Press Switch, Horizontal, Grey Silver Cng tắc chung ngang, 1 chiều, 4A, mu xm bạc
E3031HBP WW 4A, 1 Way Bell Press Switch, Horizontal, White Cng tắc chung ngang, 1 chiều, 4A, mu trắng
 

 

 


Search/Tm kiếm sản phẩm:
Copyright 2006 Anh Duong Co. Ltd      Last modified: 15/01/2015

Tel: 84-4-33546799 / Hotline: 0906015449; Fax: 84-4-33540856 Email: sales@a-d.com.vn; GPS location  Skype: lehiep1 

Products: FAG   TIMKEN  NSK SKF IKO THK  NTN  Nachi   Koyo  Car's bearing  Bearing's stock  ADB

Web:   http://a-d.com.vn/ http://fag.biz.vn http://nsk.com.vn   http://ntn.vn/ http://timken.com.vn/ relax donate