dụng cụ bi trơn & bảo tr-kiểm tra

                                                                                                                      

 

TT AD code M Hng M Tả
1 ADSKF_0001 SKF -1077601 Ống mềm của sng bơm mỡ
2 ADSKF_0002 SKF-1077600 A Sng bơm mỡ
3 ADSKF_0003 SKF -729865 A Can l di 100mm
4 ADSKF_0004 SKF-729865 B Can l di 200mm
5 ADSKF_0005 SKF-HNA 1-4 Cha vặn điều chỉnh
6 ADSKF_0006 SKF - HA 14-24 Cha vặn điều chỉnh
7 ADSKF_0007 SKF - 5-8 Cha vặn điều chỉnh
8 ADSKF_0008 SKF HNA - 9-13 Cha vặn điều chỉnh
9 ADSKF_0009 SKF - LAGD 125/WA2 Mỡ tự động system 24 LGWA 2
10 ADSKF_0010 SKF - LAGE 125/WA2 Dụng cụ bi trơn tự động điện tử
11 ADSKF_0011 SKF - LGWA 2/EML 125 Cụm mỡ thay thế
12 ADSKF_0012 SKF- LAGF 18 Bơm nạp mỡ thng 18kg
13 ADSKF_0013 SKF - LAGG 180AE Bơm mỡ bằng kh nn thng 180kg
14 ADSKF_0014 SKF - LAGG18AE Bơm mỡ bằng kh nn thng 18kg, di động
15 ADSKF_0015 SKF - LAGG 18M Bơm mỡ bằng tay thng 18 kg
16 ADSKF_0016 SKF - LAGG 50AE Bơm mỡ bằng kh nn thng 50kg
17 ADSKF_0017 SKF - LAGH 400 Sng bơm mỡ một tay
18 ADSKF_0018 SKF - LAGM 1000E Đồng hồ đo lượng mỡ 0-1000ccm/min
19 ADSKF_0019 SKF - LGAF 3E/0.5 Chất chống dnh rỉ st
20 ADSKF_0020 SKF - LGEM 2/0.4 Mỡ độ nhớt cao
21 ADSKF_0021 SKF -LGEM 2/18 Mỡ độ nhớt cao
22 ADSKF_0022 SKF - LGEM 2/5 Mỡ độ nhớt cao
23 ADSKF_0023 SKF - LGEP 2/0.4 Mỡ chịu p lực cao
24 ADSKF_0024 SKF - LGEP 2/1 Mỡ chịu p lực cao
25 ADSKF_0025 SKF - LGEP 2/18 Mỡ chịu p lực cao
26 ADSKF_0026 SKF - LGEP 2/5 Mỡ chịu p lực cao
27 ADSKF_0027 SKF - LGEP 2/50 Mỡ chịu p lực cao
28 ADSKF_0028 SKF - LGEV 2/5 Mỡ độ nhớt rất cao
29 ADSKF_0029 SKF - LGEV 2/50 Mỡ độ nhớt rất cao
30 ADSKF_0030 SKF - LGFP 2/0.4 Mỡ thực phẩm
31 ADSKF_0031 SKF - LGFP 2/1 Mỡ thực phẩm
32 ADSKF_0032 SKF - LGHB 2/0.4 Mỡ độ nhớt cao, nhiệt độ cao
33 ADSKF_0033 SKF - LGHB 2/18 Mỡ độ nhớt cao, nhiệt độ cao
34 ADSKF_0034 SKF - LGHB 2/5 Mỡ độ nhớt cao, nhiệt độ cao
35 ADSKF_0035 SKF - LGHB 2/50 Mỡ độ nhớt cao, nhiệt độ cao
36 ADSKF_0036 SKF - LGHP 2/0.4 Mỡ nhiệt độ cao
37 ADSKF_0037 SKF - LGHP 2/1 Mỡ nhiệt độ cao
38 ADSKF_0038 SKF - LGHP 2/18 Mỡ nhiệt độ cao
39 ADSKF_0039 SKF - LGHP 2/5 Mỡ nhiệt độ cao
40 ADSKF_0040 SKF - LGHP 2/50 Mỡ nhiệt độ cao
41 ADSKF_0041 SKF - LGLT 2/0.2 Mỡ nhiệt độ thấp, tốc độ cao
42 ADSKF_0042 SKF - LGLT 2/1 Mỡ nhiệt độ thấp, tốc độ cao
43 ADSKF_0043 SKF - LGMT 2/0.2 Mỡ đa năng
44 ADSKF_0044 SKF - LGMT 2/0.4 Mỡ đa năng
45 ADSKF_0045 SKF - LGMT 2/1 Mỡ đa năng
46 ADSKF_0046 SKF - LGMT 2/18 Mỡ đa năng
47 ADSKF_0047 SKF - LGMT 2/5 Mỡ đa năng
48 ADSKF_0048 SKF - LGMT 2/50 Mỡ đa năng
49 ADSKF_0049 SKF - LGMT 3/0.4 Mỡ đa năng
50 ADSKF_0050 SKF - LGMT 3/1 Mỡ đa năng
51 ADSKF_0051 SKF - LGMT 3/18 Mỡ đa năng
52 ADSKF_0052 SKF - LGMT 3/5 Mỡ đa năng
53 ADSKF_0053 SKF - LGMT 3/50 Mỡ đa năng
54 ADSKF_0054 SKF - LGWA 2/0.2 Mỡ dy nhiệt độ rộng
55 ADSKF_0055 SKF - LGWA 2/0.4 Mỡ dy nhiệt độ rộng
56 ADSKF_0056 SKF - LGWA 2/1 Mỡ dy nhiệt độ rộng
57 ADSKF_0057 SKF - LGWA 2/5 Mỡ dy nhiệt độ rộng
58 ADSKF_0058 SKF - LGWA 2/50 Mỡ dy nhiệt độ rộng
59 ADSKF_0059 SKF - LHDF 900/5 Dầu tho bằng phương php thủy lực - 5lit
60 ADSKF_0060 SKF - LHMF 300/1 Dầu lắp bằng đai ốc thủy lực - 1lit
61 ADSKF_0061 SKF - LHMF 300/5 Dầu  lắp bằng đai ốc thủy lực - 5lit
62 ADSKF_0062 SKF - LHRP 2/5 Dầu bảo quản - 5lit
63 ADSKF_0063 SKF - TIH 030M/230V My gia nhiệt
64 ADSKF_0064 SKF - TMBA G11 Găng tay chịu nhiệt
65 ADSKF_0065 SKF - TMEB 2 Dụng cụ chỉnh đồng phẳng đai
66 ADSKF_0066 SKF - TMEH 1 Dụng cụ kiểm tra dầu
67 ADSKF_0067 SKF - TMFT 36 Bộ dụng cụ đng
68 ADSKF_0068 SKF - TMIP 30-60 Bộ cảo trượt d=30-60mm
69 ADSKF_0069 SKF - TMIP 7-28 Bộ cảo trượt d=30-60mm
70 ADSKF_0070 SKF - TMMA 120 Cảo thao tc nhanh ( 13.5 tấn)
71 ADSKF_0071 SKF - TMMA 60 Cảo thao tc nhanh ( 6.7 tấn)
72 ADSKF_0072 SKF - TMMA 80 Cảo thao tc nhanh ( 9.0tan)
73 ADSKF_0073 SKF - TMMD 100 Cảo ổ kn
74 ADSKF_0074 SKF - TMMP 2X170 Cảo 2 vấu, 170mm
75 ADSKF_0075 SKF - TMMP 2X65 Cảo 2 vấu, 65mm
76 ADSKF_0076 SKF - TMMP 3X185 Cảo 3 vấu, 185mm
77 ADSKF_0077 SKF - TMMP 3X230 Cảo 3 vấu, 230mm
78 ADSKF_0078 SKF - TMMP 3X300 Cảo 3 vấu, 300mm
79 ADSKF_0079 SKF TMMR 120F Cảo vấu đảo chiều, 120mm
80 ADSKF_0080 SKF - TMMR 160F Cảo vấu đảo chiều, 160mm
81 ADSKF_0081 SKF - TMMR 200F Cảo vấu đảo chiều, 200mm
82 ADSKF_0082 SKF - TMMR 250F Cảo vấu đảo chiều, 250mm
83 ADSKF_0083 SKF - TMMR 350F Cảo vấu đảo chiều, 350mm
84 ADSKF_0084 SKF TMMR 40F Cảo vấu đảo chiều, 40mm
85 ADSKF_0085 SKF - TMMR 60F Cảo vấu đảo chiều, 60mm
86 ADSKF_0086 SKF - TMMR 80F Cảo vấu đảo chiều, 80mm
87 ADSKF_0087 SKF - TMRT 1 Dụng cụ đo tốc độ
88 ADSKF_0088 SKF - TMST 3 Ống nghe
89 ADSKF_0089 SKF - TMTL 10 Sng đo nhiệt độ khng tiếp xc
( -60˚ ->+625˚C)
90 ADSKF_0090 SKF - TKTL 20 Sng đo nhiệt độ khng tiếp xc v tiếp xc
( -60˚ ->+625˚C)
91 ADSKF_0091 SKF - TKTL 30 Sng đo nhiệt độ khng tiếp xc v tiếp xc
( -60˚ ->1000˚C)
92 ADSKF_0092 SKF - TMTP 200 Bt đo nhiệt độ tiếp xc

Google Search:
Copyright 2009    Last modified: 15/12/2013

Tel: 84-4-33546799 /Hotline: 0906015449 Fax: 84-4-33540856 Email: sales@a-d.com.vn GPS location    Skype: lehiep1

Web links: http://a-d.com.vn/   tồn kho  Giải tr-relax Vng bi SKF Bạc đạn SKF SKF bearings